| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7860203AV_B | Thiết bị bay không người lái (miền Bắc) | 60 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A01; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7860203AV_N | Thiết bị bay không người lái (miền Nam) | 60 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A01; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7860203PC | Phi công quân sự | 40 | Ưu TiênĐGNL HCM | |
| ĐT THPT | A01; A00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
1. Thiết bị bay không người lái (miền Bắc)
• Mã ngành: 7860203AV_B
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; Q00
2. Thiết bị bay không người lái (miền Nam)
• Mã ngành: 7860203AV_N
• Chỉ tiêu: 60
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; Q00
3. Phi công quân sự
• Mã ngành: 7860203PC
• Chỉ tiêu: 40
• Phương thức xét tuyển: Ưu TiênĐGNL HCMĐT THPTĐGNL HN
• Tổ hợp: A01; A00; Q00



