| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức xét tuyển | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com - Học trực tuyến | |||||
| 1 | 7860201 | Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQP | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01 | ||||
| 2 | 7860201 | Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQP | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01 | ||||
| 3 | 7860201 | Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQP | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01 | ||||
| 4 | 7860201 | Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9) | 0 | ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQP | |
| ĐT THPT | A00; A01; C01 | ||||
1. Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK4)
• Mã ngành: 7860201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQPĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01
2. Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK5)
• Mã ngành: 7860201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQPĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01
3. Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK7)
• Mã ngành: 7860201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQPĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01
4. Chỉ huy Tham mưu Lục quân (QK9)
• Mã ngành: 7860201
• Phương thức xét tuyển: ĐGNL HCMĐGNL HNƯu TiênĐGNL BQPĐT THPT
• Tổ hợp: A00; A01; C01



