Bảng quy đổi mức điểm tương đương giữa điểm thi HSA năm 2026 và điểm thi tốt nghiệp THPT

Bảng 1. Bảng quy đổi điểm tương đương áp dụng cho các mã xét tuyển QHQ01, QHQ02, QHQ03, QHQ04, QHQ05, QHQ06, QHQ07, QHQ08, QHQ10, QHQ11, QHQ12, QHQ13, QHQ14

Điểm thi HSA 2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT

Điểm thi HSA 2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT

Điểm thi HSA 2026

Điểm thi tốt nghiệp THPT

130

30,00

92

24,76

54

15,09

129

29,98

91

24,62

53

14,73

128

29,77

90

24,49

52

14,35

127

29,75

89

24,26

51

13,95

126

29,73

88

24,11

50

13,61

125

29,51

87

23,99

49

13,30

124

29,49

86

23,77

48

12,95

123

29,27

85

23,62

47

12,59

122

29,25

84

23,50

46

12,30

121

29,23

83

23,27

45

12,04

120

29,01

82

23,11

44

11,73

119

28,98

81

22,98

43

11,44

118

28,75

80

22,75

42

11,09

117

28,51

79

22,51

41

10,68

116

28,48

78

22,33

40

10,26

115

28,26

77

22,11

39

10,05

114

28,23

76

21,98

38

9,78

113

28,00

75

21,73

37

9,10

112

27,77

74

21,48

36

8,90

111

27,74

73

21,23

35

8,68

110

27,51

72

20,97

34

8,49

109

27,48

71

20,61

33

8,27

108

27,24

70

20,33

32

8,25

107

27,01

69

20,08

31

8,25

106

26,98

68

19,76

30

8,25

105

26,75

67

19,50

29

8,25

104

26,52

66

19,12

28

8,25

103

26,49

65

18,83

27

8,25

102

26,26

64

18,50

26

8,25

101

26,02

63

18,18

25

8,25

100

26,00

62

17,77

24

8,25

99

25,77

61

17,48

23

8,25

98

25,73

60

17,11

22

8,25

97

25,50

59

16,76

21

8,25

96

25,35

58

16,45

20

8,25

95

25,25

57

16,09

19

8,25

94

25,02

56

15,75

 

 

93

24,99

55

15,37

 

 

Bảng 2. Bảng quy đổi điểm tương đương áp dụng cho mã xét tuyển QHQ09

Điểm thi HSA 2026 Điểm thi tốt nghiệp THPT Điểm thi HSA 2026 Điểm thi tốt nghiệp THPT Điểm thi HSA 2026 Điểm thi tốt nghiệp THPT
133 28,50 94 23,49 55 16,26
132 28,49 93 23,26 54 16,01
131 28,48 92 23,23 53 15,76
130 28,27 91 23,00 52 15,51
129 28,26 90 22,77 51 15,27
128 28,24 89 22,74 50 15,02
127 28,01 88 22,51 49 14,85
126 27,77 87 22,48 48 14,73
125 27,76 86 22,25 47 14,49
124 27,74 85 22,02 46 14,24
123 27,51 84 21,99 45 13,99
122 27,49 83 21,76 44 13,75
121 27,27 82 21,52 43 13,50
120 27,23 81 21,49 42 13,24
119 27,00 80 21,25 41 12,98
118 26,98 79 21,02 40 12,59
117 26,75 78 20,99 39 12,35
116 26,52 77 20,75 38 12,10
115 26,50 76 20,52 37 11,87
114 26,27 75 20,48 36 11,51
113 26,24 74 20,24 35 11,35
112 26,01 73 20,01 34 10,98
111 25,99 72 19,77 33 10,75
110 25,76 71 19,73 32 10,52
109 25,52 70 19,49 31 10,00
108 25,50 69 19,26 30 9,77
107 25,27 68 19,02 29 9,76
106 25,24 67 18,98 28 9,76
105 25,01 66 18,74 27 9,76
104 24,98 65 18,49 26 9,76
103 24,75 64 18,25 25 9,76
102 24,52 63 18,01 24 9,76
101 24,50 62 17,77 23 9,76
100 24,27 61 17,59 22 9,76
99 24,24 60 17,48 21 9,76
98 24,01 59 17,24 20 9,76
97 23,98 58 16,99 19 9,75
96 23,75 57 16,75    
95 23,52 56 16,50