Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 22.51 | 21.61 | 24.1 | |
| 2 | Kinh tế nông nghiệp | A00 | 20.1 | 16 | 21 | |
| 3 | Kinh tế nông nghiệp - CS Hậu Giang | A00 | 15 | 15 | 18.5 | |
| 4 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 19.4 | 18.05 | 22.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 22.51 | 21.61 | 27.7 | |
| 2 | Kinh tế nông nghiệp | A00 | 20.1 | 16 | 25.5 | |
| 3 | Kinh tế nông nghiệp - CS Hậu Giang | A00 | 15 | 15 | 18 | |
| 4 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00 | 19.4 | 18.05 | 22.5 | |