Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tích hợp) | A00 | 22.8 | 22 | 23.4 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn) | A00 | 24.2 | 24.6 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | A00 | 22 | 23.3 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tích hợp) | A00 | 25.31 | 24 | 27.5 | |
| A00 | 25.31 | 24 | 27.5 | |||
| A00 | 25.31 | 24 | 27.5 | |||
| A00 | 25.31 | 24 | 27.5 | |||
| A00 | 25.31 | 26 | 27.5 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh (Chương trình chuẩn) | A00 | 27.5 | 28.2 | ||
| A00 | 24 | 28.2 | ||||
| A00 | 24 | 28.2 | ||||
| A00 | 26 | 28.2 | ||||
| A00 | 28 | 28.2 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh (Chương trình tiếng Anh toàn phần) | A00 | 26 | 27 | ||
| A00 | 24 | 27 | ||||
| A00 | 24 | 27 | ||||
| A00 | 26 | 27 | ||||
| A00 | 27 | 27 | ||||