Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: SDU
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7340101 | Quản trị kinh doanh | ĐT THPT | A00; A09; C04; D01 | 16 | |
ĐT THPT | C01; C14 | ||||
Học Bạ | A00; A09; C04; D01 | 18 | Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12 | ||
Học Bạ | A00; A09; C04; D01 | 20 | Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT | ||
Học Bạ | C01; C14 | ||||
ĐGNL HN | A00; A09; C01; C04; C14; D01 | ||||
ĐGTD BK | A00; A09; C01; C04; C14; D01; K00 | ||||
Ưu Tiên | A00; A09; C01; C04; C14; D01 |
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A09; C04; D01
Điểm chuẩn 2024: 16
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C01; C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A09; C04; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Ghi chú: Tổng ĐTB lớp 10,11 HK I lớp 12
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A09; C04; D01
Điểm chuẩn 2024: 20
Ghi chú: Tổng ĐTB các môn lớp 12 theo tổ hợp XT
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C01; C14
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: A00; A09; C01; C04; C14; D01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGTD BK
Tổ hợp: A00; A09; C01; C04; C14; D01; K00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A00; A09; C01; C04; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: