Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: TMU
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
TM01 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.1 | |
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 21.5 | Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực | ||
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 22 | |||
TM03 | Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 25.55 | |
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 20 | Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực | ||
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 21 | Kết quả thi TN THPT + giải HSG |
Mã ngành: TM01
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.1
Mã ngành: TM01
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 21.5
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực
Mã ngành: TM01
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 22
Mã ngành: TM03
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 25.55
Mã ngành: TM03
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 20
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực
Mã ngành: TM03
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 21
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + giải HSG