Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | A00 | 22 | 24 | 22.75 | |
| 2 | Dược học | A00 | 19 | 21 | 21 | |
| 3 | Điều dưỡng | A00 | 20.5 | 21 | 19 | |
| 4 | Y tế công cộng | A00 | 16 | 16 | 16 | |
| 5 | Y học dự phòng (dự kiến) | A00 | ||||
| 6 | Y học cổ truyền (dự kiến) | A00 | ||||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến) | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | A00 | 25.28 | 25.25 | 25 | |
| 2 | Dược học | A00 | 23.5 | 22 | 22 | |
| 3 | Điều dưỡng | A00 | 24.39 | 21 | 18 | |
| 4 | Y tế công cộng | A00 | 18 | 16 | 16 | |
| 5 | Y học dự phòng (dự kiến) | A00 | ||||
| 6 | Y học cổ truyền (dự kiến) | A00 | ||||
| 7 | Kỹ thuật xét nghiệm y học (dự kiến) | A00 | ||||