Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | A00 | 15 | 15 | ||
| 4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | A00 | 17 | 20 | 20 | |
| 5 | Dược học | A00 | 19 | 21 | 21 | |
| 6 | Điều dưỡng | A00 | 17 | 19 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15 | 15 | ||
| 8 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | A00 | 15 | |||
| 9 | Quản trị khách sạn | A00 | 15 | 15 | ||
| 10 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | A00 | 15 | |||
| 11 | Khai thác vận tải | A00 | 15 | |||
| 12 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | A00 | 15 | |||
| 13 | Kinh tế vận tải | A00 | 15 | |||
| 14 | Kinh tế vận tải biển | A00 | 15 | |||
| 15 | Logistics Cảng hàng không | A00 | ||||
| 16 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | A00 | ||||
| 17 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 16 | 18 | 18 | |
| 2 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 16 | 18 | 18 | |
| 3 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | A00 | 16 | 18 | ||
| 4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | A00 | 18 | 22 | 22 | |
| 5 | Dược học | A00 | 20 | 24 | 24 | |
| 6 | Điều dưỡng | A00 | 18 | 19.5 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 16 | 18 | ||
| 8 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | A00 | 16 | |||
| 9 | Quản trị khách sạn | A00 | 16 | 18 | ||
| 10 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | A00 | 16 | |||
| 11 | Khai thác vận tải | A00 | 16 | |||
| 12 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | A00 | 16 | |||
| 13 | Kinh tế vận tải | A00 | 16 | |||
| 14 | Kinh tế vận tải biển | A00 | 16 | |||
| 15 | Logistics Cảng hàng không | A00 | ||||
| 16 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | A00 | ||||
| 17 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | A00 | ||||