Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 3 | Marketing | A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 15 | 15 | 15 | |||
| 4 | Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 7 | Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Công nghệ thông tin (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 15 | 15 | 15 | |||
| 9 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 15 | 15 | 15 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 15 | 15 | 15 | |||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 15 | Kỹ thuật cơ điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | |||
| 16 | Công nghệ thực phẩm (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 15 | 15 | 15 | |||
| 17 | Nông nghiệp (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| A00 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 18 | Thú y (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | |||
| 19 | Y khoa (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 20.5 | 22.5 | ||
| 20 | Dược học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 19 | 21 | 21 | |
| 21 | Điều dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 17 | 19 | 19 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 17 | 19 | 19 | |||
| 22 | Hộ sinh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 17 | 19 | 19 | |
| 23 | Dinh dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 24 | Kỹ thuật phục hồi chức năng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 17 | 19 | ||
| 25 | Truyền thông đa phương tiện (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 26 | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 27 | Digital Marketing | A00 | ||||
| 28 | Digital Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | ||||
| 29 | Digital Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 30 | Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | ||||
| 31 | Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 32 | Kế toán (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 33 | Trí tuệ nhân tạo (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 15 | 15 | ||
| 34 | Công nghệ thông tin (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 15 | |||
| 35 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 15 | |||
| 36 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 15 | |||
| 37 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 15 | |||
| 38 | Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 15 | |||
| 39 | Nông nghiệp (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 15 | |||
| 40 | Điều dưỡng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | 19 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 3 | Marketing | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 4 | Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 6 | Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 7 | Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 8 | Công nghệ thông tin (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 9 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 14 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 15 | Kỹ thuật cơ điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 16 | Công nghệ thực phẩm (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 17 | Nông nghiệp (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 18 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 18 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6 | 6 | 6 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| 18 | Thú y (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 19 | Y khoa (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 24 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 20 | Dược học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 24 | 24 | 24 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 24 | 24 | 8 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 24 | 8 | 24 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 24 | 8 | 8 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 21 | Điều dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk |
| A00 | 19.5 | 19.5 | 6.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 19.5 | 6.5 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 19.5 | 6.5 | 6.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6.5 | 19.5 | 19.5 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6.5 | 19.5 | 6.5 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6.5 | 6.5 | 19.5 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 6.5 | 6.5 | 6.5 | Xét kết quả học tập năm lớp 12; Đào tạo tại Đắk Lắk | ||
| A00 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 19.5 | 19.5 | 6.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 19.5 | 6.5 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 19.5 | 6.5 | 6.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 22 | Hộ sinh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 19.5 | 19.5 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 19.5 | 19.5 | 6.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 19.5 | 6.5 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 19.5 | 6.5 | 6.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 23 | Dinh dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển |
| A00 | 18 | 18 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 18 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| A00 | 18 | 6 | 6 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 24 | Kỹ thuật phục hồi chức năng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 19.5 | Xét tuyển theo tổ hợp xét tuyển | ||
| 25 | Truyền thông đa phương tiện (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 26 | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 27 | Digital Marketing | A00 | ||||
| 28 | Digital Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | ||||
| 29 | Digital Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 30 | Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | ||||
| 31 | Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 32 | Kế toán (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 33 | Trí tuệ nhân tạo (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00 | 18 | 18 | ||
| A00 | 18 | 6 | ||||
| A00 | 18 | 18 | ||||
| A00 | 18 | 6 | ||||
| A00 | 6 | 18 | ||||
| A00 | 6 | 6 | ||||
| A00 | 6 | 18 | ||||
| A00 | 6 | 6 | ||||
| 34 | Công nghệ thông tin (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 35 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 36 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 37 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 38 | Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 39 | Nông nghiệp (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 40 | Điều dưỡng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | A00 | ||||