Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | ||||
| 2 | Giáo dục Chính trị | A00 | ||||
| 3 | Sư phạm Toán học | A00 | ||||
| 4 | Sư phạm Tin học | A00 | ||||
| 5 | Sư phạm Vật lý | A00 | ||||
| 6 | Sư phạm Hóa học | A00 | ||||
| 7 | Sư phạm Công nghệ | A00 | ||||
| 8 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | ||||
| 9 | Kinh tế | A00 | ||||
| 10 | Quản trị kinh doanh | A00 | ||||
| 11 | Marketing | A00 | ||||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | ||||
| 13 | Kế toán | A00 | ||||
| 14 | Quản trị văn phòng | A00 | ||||
| 15 | Toán học | A00 | ||||
| 16 | Công nghệ thông tin | A00 | ||||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | ||||
| 18 | CNKT điện tử - viễn thông | A00 | ||||
| 19 | Kỹ thuật điện | A00 | ||||
| 20 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | A00 | ||||
| 21 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | ||||
| 2 | Giáo dục Chính trị | A00 | ||||
| 3 | Sư phạm Toán học | A00 | ||||
| 4 | Sư phạm Tin học | A00 | ||||
| 5 | Sư phạm Vật lý | A00 | ||||
| 6 | Sư phạm Hóa học | A00 | ||||
| 7 | Sư phạm Công nghệ | A00 | ||||
| 8 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | ||||
| 9 | Kinh tế | A00 | ||||
| 10 | Quản trị kinh doanh | A00 | ||||
| 11 | Marketing | A00 | ||||
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | ||||
| 13 | Kế toán | A00 | ||||
| 14 | Quản trị văn phòng | A00 | ||||
| 15 | Toán học | A00 | ||||
| 16 | Công nghệ thông tin | A00 | ||||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | A00 | ||||
| 18 | CNKT điện tử - viễn thông | A00 | ||||
| 19 | Kỹ thuật điện | A00 | ||||
| 20 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | A00 | ||||
| 21 | Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành | A00 | ||||