Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.85 | 26.5 | 19 | |
| 2 | Giáo dục Chính trị | A00 | 25.73 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | A00 | 23.77 | 25.11 | 19 | |
| 4 | Sư phạm Tin học | A00 | 22.2 | 20.7 | ||
| 5 | Sư phạm Vật lý | A00 | 23.21 | |||
| 6 | Sư phạm Hoá học | A00 | 21.8 | |||
| 7 | Sư phạm công nghệ | A00 | 19.5 | |||
| 8 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 22.55 | 23.7 | 19 | |
| 9 | Kinh tế | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Marketing | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Kế toán | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 14 | Quản trị văn phòng | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 15 | Toán học | A00 | 20.5 | |||
| 16 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 15 | |||
| 18 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 19 | Kỹ thuật điện | A00 | 15 | 15 | 15 | |
| 20 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | A00 | 15 | |||
| 21 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 23.85 | 28.3 | 19 | Điểm đã quy đổi |
| 2 | Giáo dục Chính trị | A00 | 25.73 | Điểm đã quy đổi | ||
| 3 | Sư phạm Toán học | A00 | 23.77 | 28.6 | 19 | Điểm đã quy đổi |
| 4 | Sư phạm Tin học | A00 | 22.2 | 26 | Điểm đã quy đổi | |
| 5 | Sư phạm Vật lý | A00 | 23.21 | Điểm đã quy đổi | ||
| 6 | Sư phạm Hoá học | A00 | 21.8 | Điểm đã quy đổi | ||
| 7 | Sư phạm công nghệ | A00 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 8 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 22.55 | 27.75 | 19 | Điểm đã quy đổi |
| 9 | Kinh tế | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 10 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 11 | Marketing | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 12 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 13 | Kế toán | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 14 | Quản trị văn phòng | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 15 | Toán học | A00 | 20.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 16 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A00 | 15 | Điểm đã quy đổi | ||
| 18 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 19 | Kỹ thuật điện | A00 | 15 | 15.5 | 15.5 | Điểm đã quy đổi |
| 20 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | A00 | 15 | Điểm đã quy đổi | ||
| 21 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 15 | Điểm đã quy đổi | ||