Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 13 | |||
| 2 | Tài chính – Ngân hàng | A00 | 13 | 15 | 15 | |
| 3 | Kế toán | A00 | 13 | 15 | 15 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 14 | 16 | 16 | |
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật xây dựng | A00 | 13 | 15 | 15 | |
| 6 | Điều dưỡng | A00 | 17 | |||
| 7 | Y tế công cộng | A00 | 14 | |||
| 8 | Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 13 | |||
| 9 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | A00 | 13 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 18 | |||
| 2 | Tài chính – Ngân hàng | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Kế toán | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Điều dưỡng | A00 | 18.5 | |||
| 7 | Y tế công cộng | A00 | 18 | |||
| 8 | Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00 | 18 | |||
| 9 | Quản trị Khách sạn – Nhà hàng | A00 | 18 | |||