Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DTD
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | ĐT THPT | A00; A01; D01; C04 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C04 | 16.5 | |||||
2 | 7340115 | Marketing | ĐT THPT | A00; A01; D01; C04 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C04 | 16.5 | |||||
3 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | ĐT THPT | A00; A01; D01; C04 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C04 | 16.5 | |||||
4 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | ĐT THPT | A00; A01; D01; C04 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C04 | 16.5 | |||||
5 | 7340301 | Kế toán | ĐT THPT | A00; A01; D01; C04 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C04 | 16.5 | |||||
6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | ĐT THPT | A00; A02; A01; C01 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A02; A01; C01 | 16.5 | |||||
7 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình XD | ĐT THPT | A00; A02; A01; C01 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A02; A01; C01 | 16.5 | |||||
8 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | ĐT THPT | A00; A02; A01; C01 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A02; A01; C01 | 16.5 | |||||
9 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | ĐT THPT | A00; A01; D01; C01 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C01 | 16.5 | |||||
10 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | ĐT THPT | A00; A02; A01; C01 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A02; A01; C01 | 16.5 | |||||
11 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | ĐT THPT | A00; A01; B00; D07 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; B00; D07 | 16.5 | |||||
12 | 7720201 | Dược học | ĐT THPT | A00; B00; D07; C02 | 21 | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; C02 | 0 | HL lớp 12: Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0 | ||||
13 | 7720401 | Dinh dưỡng | ĐT THPT | A00; B00; D07; D08 | 15 | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 16.5 | |||||
14 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐT THPT | A00; A01; D01; C04 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; C04 | 16.5 | |||||
15 | 7850103 | Quản lý đất đai | ĐT THPT | A00; A01; B00; D01 | 15 | ||
Học Bạ | A00; A01; B00; D01 | 16.5 |
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7340115
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340115
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7340120
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340120
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7340201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7340301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340301
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7510102
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7510102
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7510301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7510301
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7510605
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7510605
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C01
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7540101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7540101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A02; A01; C01
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7620301
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7620301
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; B00; D07
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7720201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; D07; C02
Điểm chuẩn 2024: 21
Mã ngành: 7720201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; C02
Điểm chuẩn 2024: 0
Ghi chú: HL lớp 12: Giỏi hoặc điểm xét tốt nghiệp THPT từ 8.0
Mã ngành: 7720401
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7720401
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7810103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; C04
Điểm chuẩn 2024: 16.5
Mã ngành: 7850103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7850103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 16.5