Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế quốc tế | A00 | 20.6 | 23.8 | 24.78 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00 | 20.2 | 23.61 | 24.54 | |
| 3 | Marketing | A00 | 22.2 | 24.97 | 25.41 | |
| 4 | Thương mại điện tử | A00 | 22.5 | 25 | 24.97 | |
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | A00 | 19.5 | 24.31 | 24.49 | |
| 6 | Kế toán | A00 | 19.78 | 23.86 | 24.35 | |
| 7 | Khoa học máy tính | A00 | 16 | 22 | 23.66 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | A00 | 17 | 22 | 24.02 | |
| 9 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 17 | 22 | 22.93 | |
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | 21.4 | 24.49 | 24.77 | |
| 11 | Điều dưỡng | A00 | 20.55 | |||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 20.15 | 23.33 | 23.84 | |
| 13 | Quản trị khách sạn | A00 | 20.15 | 22.85 | 24.1 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Điều dưỡng | A00 | 20.55 | Điểm đã được quy đổi | ||
| 2 | Kinh tế quốc tế | A00 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | A00 | ||||
| 4 | Marketing | A00 | ||||
| 5 | Thương mại điện tử | A00 | ||||
| 6 | Tài chính – Ngân hàng | A00 | ||||
| 7 | Kế toán | A00 | ||||
| 8 | Khoa học máy tính | A00 | ||||
| 9 | Công nghệ thông tin | A00 | ||||
| 10 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | ||||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00 | ||||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | ||||
| 13 | Quản trị khách sạn | A00 | ||||