Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 16 | 16 | ||
| 2 | Vật lý | A00 | 19.5 | |||
| 3 | Công nghệ bán dẫn | A00 | 20.25 | |||
| 4 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A00 | 19.5 | |||
| 5 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh) | A00 | 19.5 | |||
| 6 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt) | A00 | 19.5 | |||
| 7 | Toán tin (Toán Tin ứng dụng) | A00 | 19 | 16.5 | ||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 16 | 16 | 15 | |
| 9 | Hóa dược | A00 | 16 | |||
| 10 | Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A00 | 16 | |||
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16 | 16 | 15 | |
| 12 | Địa lý học | A00 | ||||
| 13 | Sinh học | A00 | ||||
| 14 | Hóa học | A00 | 16.5 | |||
| 15 | Khoa học môi trường | A00 | ||||
| 16 | Khoa học dữ liệu | A00 | ||||
| 17 | Công nghệ thông tin | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 16 | 19 | Điểm đã quy đổi | |
| A00 | 16 | 19 | Điểm đã quy đổi | |||
| 2 | Vật lý | A00 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 3 | Công nghệ bán dẫn | A00 | 20.25 | Điểm đã quy đổi | ||
| 4 | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | A00 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 5 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh) | A00 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 6 | Toán học (CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt) | A00 | 19.5 | Điểm đã quy đổi | ||
| 7 | Toán tin (Toán Tin ứng dụng) | A00 | 19 | 19 | Điểm đã quy đổi | |
| A00 | 19 | 19 | Điểm đã quy đổi | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A00 | 16 | 18 | 18 | Điểm đã quy đổi |
| A00 | 16 | 18 | 18 | Điểm đã quy đổi | ||
| 9 | Hóa dược | A00 | 16 | Điểm đã quy đổi | ||
| 10 | Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | A00 | 16 | Điểm đã quy đổi | ||
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 16 | 18 | 18 | Điểm đã quy đổi |
| A00 | 16 | 18 | 18 | Điểm đã quy đổi | ||
| 12 | Địa lý học | A00 | ||||
| 13 | Sinh học | A00 | ||||
| 14 | Hóa học | A00 | 19 | |||
| A00 | 19 | |||||
| 15 | Khoa học môi trường | A00 | ||||
| 16 | Khoa học dữ liệu | A00 | ||||
| 17 | Công nghệ thông tin | A00 | ||||