Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế (Cơ sở Đà Nẵng) | A00 | 16 | 16 | ||
| 2 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật (Cơ sở Đà Nẵng) | A00 | 21 | |||
| 3 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A00 | 24.2 | |||
| 4 | Luật (Cơ sở Đà Nẵng) | A00 | 21 | 22.45 | ||
| 5 | Luật | A00 | 24.2 | 24.8 | ||
| 6 | Hệ thống thông tin | A00 | 19.75 | 23.9 | ||
| 7 | Quản lý nhà nước (Cơ sở Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 8 | Quản trị nhân lực (Cơ sở Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 9 | Luật (Cơ sở Đắk Lắk) | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế (Cơ sở Đà Nẵng) | A00 | 16 | 18 | ||
| 2 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật (Cơ sở Đà Nẵng) | A00 | 21 | |||
| 3 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A00 | 24.2 | |||
| 4 | Luật (Cơ sở Đà Nẵng) | A00 | 21 | 20 | ||
| 5 | Luật | A00 | 24.2 | 28.25 | ||
| 6 | Hệ thống thông tin | A00 | 19.75 | 27.25 | ||
| 7 | Quản lý nhà nước (Cơ sở Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 8 | Quản trị nhân lực (Cơ sở Đắk Lắk) | A00 | ||||
| 9 | Luật (Cơ sở Đắk Lắk) | A00 | ||||