Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 21 | |||
| 2 | Luật | A00 | 24.8 | 25.5 | 22 | |
| A00 | 24.8 | 24 | 22 | |||
| A00 | 17.5 | 25.5 | 22 | |||
| A00 | 17.5 | 24 | 22 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | A00 | 20 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A00 | 24.8 | |||
| 2 | Luật | A00 | 26.9 | 26 | ||
| A00 | 26.9 | 21 | ||||
| A00 | 22 | 26 | ||||
| A00 | 22 | 21 | ||||
| 3 | Công nghệ thông tin | A00 | 24 | |||