Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | A00 | 24.83 | 15 | ||
| 2 | Quản lý giáo dục | A00 | 24.68 | 15 | 15 | |
| 3 | Kinh tế | A00 | 21.4625 | 15 | 15 | |
| 4 | Tâm lý học giáo dục | A00 | 24.87 | 20 | 15 | |
| 5 | Quản trị văn phòng | A00 | 24.38 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Anh | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục học | A00 | 25.864 | 18 | ||
| 2 | Quản lý giáo dục | A00 | 25.744 | 18 | 18 | |
| 3 | Kinh tế | A00 | 23.17 | 18 | 18 | |
| 4 | Tâm lý học giáo dục | A00 | 25.896 | 24 | 18 | |
| 5 | Quản trị văn phòng | A00 | 25.504 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | A00 | 18 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Anh | A00 | ||||