Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 15 | 15.8 | 15 | |
| 2 | Hệ thống thông tin | A00 | 15.2 | 15.3 | 15 | |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 15.3 | 15.4 | 15 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 15.2 | 15.2 | 15 | |
| 5 | Kỹ thuật cơ khí | A00 | 15.2 | 16.8 | 15 | |
| 6 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 20.1 | |||
| 7 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 15 | 17.3 | 15 | |
| 8 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 15.8 | 17 | 15 | |
| 9 | Chăn nuôi | A00 | 16.5 | 15 | ||
| 10 | Khoa học cây trồng | A00 | 19 | 15.4 | 15 | |
| 11 | Thú y | A00 | 15.3 | 15.8 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Hệ thống thông tin | A00 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00 | 18.36 | 18 | 18 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 5 | Kỹ thuật cơ khí | A00 | 18.24 | 18 | 18 | |
| 6 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A00 | 24.12 | 18 | ||
| 7 | Công nghệ chế biến lâm sản | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Kỹ thuật xây dựng | A00 | 18.96 | 18 | 18 | |
| 9 | Chăn nuôi | A00 | 19.8 | 18 | ||
| 10 | Khoa học cây trồng | A00 | 22.8 | 18 | 18 | |
| 11 | Thú y | A00 | 18.36 | 18 | 18 | |