Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 18.92 | 22.56 | 24.16 | |
| 2 | Quản trị - Luật | A00 | 20.4 | 24.17 | 25.85 | |
| 3 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 21.2 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 19.65 | |||
| 5 | Kinh tế số | A00 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | A00 | ||||
| 7 | Công nghệ tài chính | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 22.92 | 24.5 | 22.5 | |
| 2 | Quản trị - Luật | A00 | 24.4 | 24.5 | 22.5 | |
| 3 | Kinh doanh quốc tế | A00 | 25.2 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 23.65 | |||
| 5 | Kinh tế số | A00 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | A00 | ||||
| 7 | Công nghệ tài chính | A00 | ||||