Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 18 | 22 | |
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 15 | 18 | ||
| 3 | Kế toán | A00 | 15 | 18 | 20 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 18 | 22 | |
| 5 | Thiết kế nội thất | A00 | 15 | 20 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A00 | 18 | 18 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin | A00 | 18 | 18 | 18 | |