Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kế toán | A00 | 16 | 15 | 15 | |
| 2 | Công nghệ thông tin | A00 | 16 | 16 | 15 | |
| 3 | Dược học | A00 | 21.6 | 21 | 21 | |
| 4 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 26.88 | 23.94 | ||
| 5 | Sư phạm Toán học | A00 | 25.88 | 20.45 | ||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 23.9 | 19 | ||
| 7 | Khoa học dữ liệu | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kế toán | A00 | 16 | 16 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 2 | Công nghệ thông tin | A00 | 16 | 21.6 | 16 | Điểm đã được quy đổi |
| 3 | Dược học | A00 | 21.6 | 21 | 23 | Điểm đã được quy đổi |
| 4 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 27.29 | 25.15 | ||
| 5 | Sư phạm Toán học | A00 | 27.53 | 23 | ||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00 | 26.85 | 23 | ||
| 7 | Khoa học dữ liệu | A00 | ||||