Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 15 | ||
| 2 | Kế toán | A00 | 15 | 15 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 15 | ||
| 4 | Y khoa | A00 | 22.5 | 22.5 | ||
| 5 | Y học cổ truyền | A00 | 21 | 21 | ||
| 6 | Dược học | A00 | 21 | 21 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A00 | 15 | 18 | ||
| 2 | Kế toán | A00 | 15 | 18 | ||
| 3 | Công nghệ thông tin | A00 | 15 | 18 | ||
| 4 | Y khoa | A00 | 0 | 0 | ||
| 5 | Y học cổ truyền | A00 | 0 | 0 | ||
| 6 | Dược học | A00 | 0 | 0 | ||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00 | 15 | 18 | ||