Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | A00 | 19 | |||
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | A00 | 20 | 20 | 20 | |
| 3 | Tài chính và Kế toán (BFA) | A00 | 20 | 20 | 20 | |
| 4 | Khoa học Máy tính (CSE) | A00 | 21 | 22 | 22 | |
| 5 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | A00 | 19 | 19 | ||
| 6 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | A00 | 19 | 19 | ||
| 7 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | A00 | 20 | 20 | 20 | |
| 8 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | A00 | 26.5 | |||
| 9 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | A00 | 20 | 20 | 20 | |
| 10 | Kiến trúc (ARC) | A00 | 20 | 20 | 20 | |
| 11 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | A00 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | A00 | ||||
| 13 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | A00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | A00 | 19 | |||
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | A00 | 20 | 7.5 | 7.5 | |
| 3 | Tài chính và Kế toán (BFA) | A00 | 20 | 7.5 | 7.5 | |
| 4 | Khoa học Máy tính (CSE) | A00 | 21 | 8 | 8 | |
| 5 | Kỹ thuật Giao thông Thông minh (SME) | A00 | 19 | 7.5 | ||
| A00 | 19 | 7.5 | ||||
| 6 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | A00 | 19 | |||
| 7 | Kỹ thuật Cơ khí (MEN) | A00 | 20 | 7.5 | 7.5 | |
| 8 | Kỹ thuật Cơ điện tử (MEC) | A00 | 26.5 | |||
| 9 | Kỹ thuật Điện và Máy tính (ECE) | A00 | 20 | 7.5 | 7.5 | |
| 10 | Kiến trúc (ARC) | A00 | 20 | 7.5 | 7.5 | |
| 11 | Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (BCE) | A00 | 18 | 7 | 7 | |
| 12 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | A00 | ||||
| 13 | Kỹ thuật Y sinh (BME) | A00 | ||||