Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A01 | 25.63 | 25 | 24.8 | |
| 2 | Quản lý kinh tế | A01 | 23.96 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A01 | 27.67 | 28 | 28.7 | |
| A01 | 27.67 | 24 | 28.7 | |||
| A01 | 27.67 | 24 | 28.7 | |||
| A01 | 27.67 | 27 | 28.7 | |||
| A01 | 27.67 | 28 | 28.7 | |||
| 2 | Quản lý kinh tế | A01 | 26.32 | |||