Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: KHA
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7310101_1 | Kinh tế học (ngành Kinh tế) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 27.2 | |
7310101_2 | Kinh tế và quản lý đô thị (ngành Kinh tế) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 27.01 | |
7310101_3 | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 27.34 | |
7310104 | Kinh tế đầu tư | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 27.4 | |
7620115 | Kinh tế nông nghiệp | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.85 | |
7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.87 | |
EP13 | Kinh tế học tài chính (FE)/ngành Kinh tế | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.96 |
Mã ngành: 7310101_1
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27.2
Mã ngành: 7310101_2
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27.01
Mã ngành: 7310101_3
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27.34
Mã ngành: 7310104
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27.4
Mã ngành: 7620115
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.85
Mã ngành: 7850102
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.87
Mã ngành: EP13
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.96