Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Đại Học Kinh Tế TPHCM xét tuyển theo tổ hợp A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh

Danh sách các ngành của Đại Học Kinh Tế TPHCM xét tuyển theo tổ hợp A01 - Toán, Vật lí, Tiếng Anh mới nhất 2024

Danh sách các ngành xét tuyển khối A01 - Đại Học Kinh Tế TPHCM

Mã trường: KSA

Mã NgànhTên NgànhPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
7310101Kinh tếĐT THPTA00; A01; D01; D0726.3
ĐT THPTD09
Học BạA00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
7310102Kinh tế chính trịĐT THPTA00; A01; D01; D0724.9
ĐT THPTD09
Học BạA00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH255Điểm tối đa là 100
Học BạD09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
7310104_01Kinh tế đầu tưĐT THPTA00; A01; D01; D0726.1
ĐT THPTD09
Học BạA00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH262Điểm tối đa là 100
Học BạD09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
Kinh tế

Mã ngành: 7310101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

Điểm chuẩn 2024: 26.3

Kinh tế

Mã ngành: 7310101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D09

Điểm chuẩn 2024:

Kinh tế

Mã ngành: 7310101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40

Điểm chuẩn 2024:

Kinh tế chính trị

Mã ngành: 7310102

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

Điểm chuẩn 2024: 24.9

Kinh tế chính trị

Mã ngành: 7310102

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D09

Điểm chuẩn 2024:

Kinh tế chính trị

Mã ngành: 7310102

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2

Điểm chuẩn 2024: 55

Ghi chú: Điểm tối đa là 100

Kinh tế chính trị

Mã ngành: 7310102

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40

Điểm chuẩn 2024:

Kinh tế đầu tư

Mã ngành: 7310104_01

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; D01; D07

Điểm chuẩn 2024: 26.1

Kinh tế đầu tư

Mã ngành: 7310104_01

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D09

Điểm chuẩn 2024:

Kinh tế đầu tư

Mã ngành: 7310104_01

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2

Điểm chuẩn 2024: 62

Ghi chú: Điểm tối đa là 100

Kinh tế đầu tư

Mã ngành: 7310104_01

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40

Điểm chuẩn 2024: