Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: KSA
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7310101 | Kinh tế | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.3 | |
ĐT THPT | D09 | ||||
Học Bạ | A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
7310102 | Kinh tế chính trị | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 24.9 | |
ĐT THPT | D09 | ||||
Học Bạ | A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2 | 55 | Điểm tối đa là 100 | ||
Học Bạ | D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 | ||||
7310104_01 | Kinh tế đầu tư | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.1 | |
ĐT THPT | D09 | ||||
Học Bạ | A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2 | 62 | Điểm tối đa là 100 | ||
Học Bạ | D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40 |
Mã ngành: 7310101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.3
Mã ngành: 7310101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D09
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2; D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310102
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 24.9
Mã ngành: 7310102
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D09
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310102
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
Điểm chuẩn 2024: 55
Ghi chú: Điểm tối đa là 100
Mã ngành: 7310102
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310104_01
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.1
Mã ngành: 7310104_01
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D09
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310104_01
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D26; D27; D28; D29; D30; AH3; D01; D02; D03; D04; D05; D06; DD2; D07; D21; D22; D23; D24; D25; AH2
Điểm chuẩn 2024: 62
Ghi chú: Điểm tối đa là 100
Mã ngành: 7310104_01
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D09; AH5; D36; D37; D38; D39; D40
Điểm chuẩn 2024: