Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HCP
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7340101 | Ngành Quản trị kinh doanh | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 24.68 | |
ĐT THPT | D66 | ||||
Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | 26.52 | Lớp 11 và HK 1 lớp 12 | ||
Học Bạ | A00; A01; D01; D07 | 27 | 2 Học kì lớp 12 | ||
Học Bạ | D66 | ||||
ĐGNL HN | A00; A01; D01; D07; D66 | ||||
ĐGTD BK | A00; A01; D01; D07; D66; K00 | ||||
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 25.65 | Học bạ và giải HSG cấp Tỉnh/Thành phố | ||
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 27 | Học bạ và CCQT | ||
Kết Hợp | D66 | ||||
7340101_1 | Ngành Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh chất lượng cao giảng dạy bằng Tiếng Anh) | ĐT THPT | A01; D01; D07 | 33.33 | Thang điểm 40 |
ĐT THPT | D66 | ||||
Học Bạ | A01; D01; D07 | 33 | Lớp 11 và HK 1 lớp 12 | ||
Học Bạ | A01; D01; D07 | 33.56 | 2 Học kì lớp 12 | ||
Học Bạ | D66 | ||||
ĐGNL HN | A01; D01; D07; D66 | ||||
ĐGTD BK | A01; D01; D07; D66; K00 | ||||
Kết Hợp | A01; D01; D07 | 27.3 | Học bạ và giải HSG cấp Tỉnh/Thành phố | ||
Kết Hợp | A01; D01; D07 | 27 | Học bạ và CCQT | ||
Kết Hợp | D66 |
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 24.68
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.52
Ghi chú: Lớp 11 và HK 1 lớp 12
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27
Ghi chú: 2 Học kì lớp 12
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGTD BK
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07; D66; K00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 25.65
Ghi chú: Học bạ và giải HSG cấp Tỉnh/Thành phố
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 33.33
Ghi chú: Thang điểm 40
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 33
Ghi chú: Lớp 11 và HK 1 lớp 12
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 33.56
Ghi chú: 2 Học kì lớp 12
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: A01; D01; D07; D66
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: ĐGTD BK
Tổ hợp: A01; D01; D07; D66; K00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27.3
Ghi chú: Học bạ và giải HSG cấp Tỉnh/Thành phố
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 27
Ghi chú: Học bạ và CCQT
Mã ngành: 7340101_1
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D66
Điểm chuẩn 2024: