Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HHK
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7340101 | Quản trị kinh doanh | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15 | 19.5 | |
ĐT THPT | A00; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D07; D08; D09; D10; D42; D66; D78; D79; D83; D84 | ||||
Học Bạ | A01; D01; D14; D15 | 20 | |||
Học Bạ | A00; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D07; D08; D09; D10; D42; D66; D78; D79; D83; D84 | ||||
7340101D | Quản trị kinh doanh (CN: Kinh doanh số) | ĐT THPT | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; D42; D66; D78; D79; D83; D84 | ||
Học Bạ | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; D42; D66; D78; D79; D83; D84 | ||||
7340101E | Quản trị kinh doanh (CN: Quản trị Hàng không - Chương trình học bằng Tiếng Anh) | ĐT THPT | A01; D01; D14; D15 | 19.5 | |
ĐT THPT | D07; D08; D09; D10; D84; K01; (Toán; Anh Công nghệ); D42; (Văn; Anh; Tin); (Văn; Anh; Công nghệ) | ||||
Học Bạ | A01; D01; D14; D15 | 20 | |||
Học Bạ | D07; D08; D09; D10; D84; K01; (Toán; Anh Công nghệ); D42; (Văn; Anh; Tin); (Văn; Anh; Công nghệ) |
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 19.5
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D07; D08; D09; D10; D42; D66; D78; D79; D83; D84
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 20
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D07; D08; D09; D10; D42; D66; D78; D79; D83; D84
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101D
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; D42; D66; D78; D79; D83; D84
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101D
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C06; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; D42; D66; D78; D79; D83; D84
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101E
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 19.5
Mã ngành: 7340101E
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D07; D08; D09; D10; D84; K01; (Toán; Anh Công nghệ); D42; (Văn; Anh; Tin); (Văn; Anh; Công nghệ)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101E
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
Điểm chuẩn 2024: 20
Mã ngành: 7340101E
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D07; D08; D09; D10; D84; K01; (Toán; Anh Công nghệ); D42; (Văn; Anh; Tin); (Văn; Anh; Công nghệ)
Điểm chuẩn 2024: