Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 21 | 19.5 | 19 | |
| 2 | Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A01 | 20 | |||
| 3 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 21 | 19.5 | 19 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 24.81 | 20 | 21 | |
| A01 | 24.81 | 20 | 24.5 | |||
| 2 | Kinh doanh số (Ngành: QTKD) | A01 | 23.88 | |||
| 3 | Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) | A01 | 24.81 | 20 | 21 | |
| A01 | 24.81 | 20 | 24.5 | |||