Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | CT TC Quản trị kinh doanh | A01 | 24.9 | 27.6 | ||
| 2 | CT TT Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 3 | CT CLC Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 4 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | A01 | ||||
| 5 | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | A01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | CT TC Quản trị kinh doanh | A01 | 26.55 | 27.1 | HSG quốc gia kết hợp CCNNQT | |
| 2 | CT TT Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 3 | CT CLC Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 4 | CT TC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | A01 | ||||
| 5 | CT CLC Quản trị kinh doanh (Cơ sở HCM) | A01 | ||||