Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: TDV
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7340101 | Quản trị kinh doanh | ĐT THPT | A01 | 19 | |
ĐT THPT | A03; A10; C01 | ||||
Học Bạ | A01 | 24 | |||
Học Bạ | A03; A10; C01 | ||||
Ưu Tiên | A01; A03; A10; C01 | ||||
7340101C | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh) | ĐT THPT | A01; D01 | 21 | |
ĐT THPT | D09; D84 | ||||
Học Bạ | A01; D01 | 25 | |||
Học Bạ | D09; D84 | ||||
Ưu Tiên | A01; D01; D09; D84 |
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01
Điểm chuẩn 2024: 19
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A03; A10; C01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01
Điểm chuẩn 2024: 24
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A03; A10; C01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A01; A03; A10; C01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101C
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 21
Mã ngành: 7340101C
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D09; D84
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101C
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25
Mã ngành: 7340101C
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: D09; D84
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101C
Phương thức: Ưu Tiên
Tổ hợp: A01; D01; D09; D84
Điểm chuẩn 2024: