Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: TMU
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
TM01 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 26.1 | |
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 21.5 | Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực | ||
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 22 | |||
TM02 | Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | ĐT THPT | A01; D01; D07 | 25.15 | |
ĐT THPT | D09; D10; D84; TMU (Toán; Anh; Tin/Công nghệ) | ||||
Kết Hợp | A01; D01; D07 | 19 | Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực | ||
Kết Hợp | A01; D01; D07 | 21 | Kết quả thi TN THPT + giải HSG | ||
Kết Hợp | D09; D10; D84; TMU (Toán; Anh; Tin/Công nghệ) | ||||
TM03 | Quản trị kinh doanh (Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh) | ĐT THPT | A00; A01; D01; D07 | 25.55 | |
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 20 | Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực | ||
Kết Hợp | A00; A01; D01; D07 | 21 | Kết quả thi TN THPT + giải HSG | ||
TM20 | Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | ĐT THPT | A01; D01 | 25.5 | |
ĐT THPT | D07; D09; D10; D84; TMU | ||||
Kết Hợp | A01; D01 | 20 | Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực | ||
Kết Hợp | A01; D01 | 21 | Kết quả thi TN THPT + giải HSG | ||
Kết Hợp | D07; D09; D10; D84; TMU |
Mã ngành: TM01
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 26.1
Mã ngành: TM01
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 21.5
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực
Mã ngành: TM01
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 22
Mã ngành: TM02
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 25.15
Mã ngành: TM02
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D09; D10; D84; TMU (Toán; Anh; Tin/Công nghệ)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: TM02
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 19
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực
Mã ngành: TM02
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 21
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + giải HSG
Mã ngành: TM02
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D09; D10; D84; TMU (Toán; Anh; Tin/Công nghệ)
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: TM03
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 25.55
Mã ngành: TM03
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 20
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực
Mã ngành: TM03
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; D01; D07
Điểm chuẩn 2024: 21
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + giải HSG
Mã ngành: TM20
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 25.5
Mã ngành: TM20
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: D07; D09; D10; D84; TMU
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: TM20
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 20
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + CCQT còn hiệu lực
Mã ngành: TM20
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; D01
Điểm chuẩn 2024: 21
Ghi chú: Kết quả thi TN THPT + giải HSG
Mã ngành: TM20
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: D07; D09; D10; D84; TMU
Điểm chuẩn 2024: