Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Kế toán | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Công nghệ thông tin | A01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 8 | Công nghệ chế tạo máy | A01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 13 | Quản trị khách sạn | A01 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 3 | Kế toán | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 6 | Công nghệ thông tin | A01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 8 | Công nghệ chế tạo máy | A01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 13 | Quản trị khách sạn | A01 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||