Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý nhà nước | A01 | 14 | 14 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A01 | 14 | 14 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | A01 | 14 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 14 | 14 | ||
| 5 | Kế toán | A01 | 14 | 14 | ||
| 6 | Luật | A01 | 14 | 14 | ||
| 7 | Luật kinh tế | A01 | 14 | 14 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | A01 | 14 | 14 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 14 | 14 | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 14 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 14 | 14 | ||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 14 | 14 | ||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 14 | 14 | ||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 14 | 14 | ||
| 15 | Quản trị khách sạn | A01 | 14 | 14 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý nhà nước | A01 | 18 | 18 | ||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A01 | 18 | 18 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | A01 | 18 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18 | 18 | ||
| 5 | Kế toán | A01 | 18 | 18 | ||
| 6 | Luật | A01 | 18 | 18 | ||
| 7 | Luật kinh tế | A01 | 18 | 18 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | A01 | 18 | 18 | ||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A01 | 18 | 18 | ||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A01 | 18 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | A01 | 18 | 18 | ||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 18 | 18 | ||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A01 | 18 | 18 | ||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 18 | 18 | ||
| 15 | Quản trị khách sạn | A01 | 18 | 18 | ||