Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý Giáo dục | A01 | 25.1 | 22.5 | 15 | |
| 2 | Sư phạm Toán học | A01 | 25.85 | 26.5 | 25.25 | |
| 3 | Sư phạm Tin học | A01 | 20.35 | 22.85 | 19 | |
| 4 | Sư phạm Vật lý | A01 | 24.4 | 25.75 | 23.5 | |
| 5 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 22.5 | 25.65 | 19 | |
| 6 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 23 | 22 | 19.5 | |
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 24.2 | 23.5 | 22.25 | |
| 8 | Kinh tế | A01 | 21.4 | 18 | 18.5 | |
| 9 | Quản trị kinh doanh | A01 | 21.7 | 17 | 15 | |
| 10 | Tài chính – Ngân hàng | A01 | 22.5 | 20.25 | 15 | |
| 11 | Kế toán | A01 | 20.3 | 17.75 | 15 | |
| 12 | Kế toán CLC | A01 | 19.2 | 18 | 15 | |
| 13 | Kiểm toán | A01 | 24.88 | 18.75 | 15 | |
| A01 | 21.8 | 18.75 | 15 | |||
| 14 | Luật | A01 | 23.58 | |||
| 15 | Khoa học dữ liệu | A01 | 17.1 | 15 | 15 | |
| 16 | Toán ứng dụng | A01 | 19.5 | 15 | 15 | |
| 17 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | 19.5 | 15 | 15 | |
| 18 | Trí tuệ nhân tạo | A01 | 20 | 15 | 15 | |
| 19 | Công nghệ thông tin | A01 | 21.5 | 16.5 | 15 | |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 22.2 | 16 | 22 | |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A01 | 20.5 | |||
| 22 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 23.6 | 21 | 21 | |
| 23 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 20.14 | |||
| 24 | Kỹ thuật điện | A01 | 20.65 | 16 | 15 | |
| 25 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 20.77 | 15 | 15 | |
| 26 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A01 | 21.02 | 15 | 15 | |
| 27 | Vật lý kỹ thuật | A01 | 18.25 | |||
| 28 | Kỹ thuật xây dựng | A01 | 20.15 | 15 | 15 | |
| 29 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.25 | 19.85 | 17.75 | |
| 30 | Quản trị khách sạn | A01 | 22.65 | 18.35 | 15 | |
| 31 | Quản lý đất đai | A01 | 17.9 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lý Giáo dục | A01 | 26.73 | 18 | 18 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 25.59 | 24 | 24 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 26.32 | 26.5 | 26 | |
| 4 | Kinh tế | A01 | 24.72 | 20 | 24.5 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | A01 | 24.84 | 20 | 23 | |
| 6 | Tài chính – Ngân hàng | A01 | 25.16 | 23 | 24 | |
| 7 | Kế toán | A01 | 23.97 | 19 | 23 | |
| 8 | Kế toán CLC | A01 | 22.81 | 19.5 | 20 | |
| 9 | Luật | A01 | 26.05 | |||
| 10 | Khoa học dữ liệu | A01 | 21.11 | 18 | 19 | |
| 11 | Toán ứng dụng | A01 | 23.26 | 18 | 20 | |
| 12 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | 23.26 | 21 | 21 | |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | A01 | 23.7 | 19 | 19 | |
| 14 | Công nghệ thông tin | A01 | 24.76 | 20 | 23 | |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A01 | 25.04 | 22.5 | 21 | |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A01 | 24.12 | |||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 26.06 | 24.5 | 25 | |
| 18 | Kỹ thuật cơ khí động lực | A01 | 23.82 | |||
| 19 | Kỹ thuật điện | A01 | 24.23 | 19 | 18 | |
| 20 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 24.31 | 19 | 18 | |
| 21 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A01 | 24.49 | 19 | 18 | |
| 22 | Vật lý kỹ thuật | A01 | 22.16 | |||
| 23 | Kỹ thuật xây dựng | A01 | 23.83 | 19 | 18 | |
| 24 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 25.06 | 23 | 24 | |
| 25 | Quản trị khách sạn | A01 | 25.29 | 23 | 22 | |
| 26 | Quản lý đất đai | A01 | 21.81 | |||
| A01 | 26.5 | 26 | ||||
| 27 | Kiểm toán | A01 | 19.5 | 21 | ||