Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A01 | 23.5 | |||
| 2 | Kinh tế | A01 | 23.5 | 24.6 | ||
| 3 | Kinh tế | A01 | 16 | 16 | ||
| 4 | Quản lý nhà nước | A01 | 23.75 | 24.4 | ||
| 5 | Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 | |||
| 6 | Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 | 23.6 | ||
| 7 | Quản trị nhân lực | A01 | 24.2 | 24.8 | ||
| 8 | Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 | |||
| 9 | Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 | 25.1 | ||
| 10 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | 24.2 | |||
| 11 | Luật | A01 | 24.2 | 24.8 | ||
| 12 | Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 | |||
| 13 | Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 | 23.9 | ||
| 14 | Kinh tế | A01 | ||||
| 15 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 16 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 17 | Quản trị văn phòng | A01 | ||||
| 18 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | ||||
| 19 | Luật | A01 | ||||
| 20 | Luật | A01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A01 | 23.5 | |||
| 2 | Kinh tế | A01 | 23.5 | 28.25 | ||
| 3 | Kinh tế | A01 | 16 | 18 | ||
| 4 | Quản lý nhà nước | A01 | 23.75 | 27 | ||
| 5 | Chuyên ngành Quản trị thông tin thuộc ngành Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 | |||
| 6 | Thông tin - thư viện | A01 | 22.35 | 25.5 | ||
| 7 | Quản trị nhân lực | A01 | 24.2 | 28.25 | ||
| 8 | Chuyên ngành Thư ký văn phòng doanh nghiệp thuộc ngành Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 | |||
| 9 | Quản trị văn phòng | A01 | 24.05 | 27.5 | ||
| 10 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | 24.2 | |||
| 11 | Luật | A01 | 24.2 | 28.25 | ||
| 12 | Chuyên ngành Hệ thống thông tin thương mại điện tử thuộc ngành Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 | |||
| 13 | Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 | 27.25 | ||
| 14 | Kinh tế | A01 | ||||
| 15 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 16 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 17 | Quản trị văn phòng | A01 | ||||
| 18 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | ||||
| 19 | Luật | A01 | ||||
| 20 | Luật | A01 | ||||