Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A01 | ||||
| 2 | Kinh tế | A01 | ||||
| 3 | Kinh tế | A01 | ||||
| 4 | Kinh tế | A01 | ||||
| 5 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 6 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 8 | Quản trị văn phòng | A01 | ||||
| 9 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | ||||
| 10 | Luật | A01 | ||||
| 11 | Hệ thống thông tin | A01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống thông tin | A01 | 19.75 | 27.25 | ||
| 2 | Chuyên ngành Kinh tế du lịch thuộc ngành Kinh tể | A01 | ||||
| 3 | Kinh tế | A01 | ||||
| 4 | Kinh tế | A01 | ||||
| 5 | Kinh tế | A01 | ||||
| 6 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 8 | Quản trị nhân lực | A01 | ||||
| 9 | Quản trị văn phòng | A01 | ||||
| 10 | Chuyên ngành Thanh tra thuộc ngành Luật | A01 | ||||
| 11 | Luật | A01 | ||||