Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A01 | 23.3 | |||
| 2 | Sư phạm Tin học | A01 | 21.75 | 19 | ||
| 3 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A01 | 22.52 | 19.5 | ||
| 4 | Thiết kế đồ họa | A01 | 15 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 16.25 | 15 | ||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 22.5 | 22.5 | ||
| 7 | Ngôn ngữ Nhật | A01 | 15 | 15 | ||
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 15 | 15 | ||
| 9 | Quản trị kinh doanh | A01 | 16 | 15 | ||
| 10 | Kế toán | A01 | 16 | 15 | ||
| 11 | Khoa học máy tính | A01 | 15 | 15 | ||
| 12 | Công nghệ thông tin | A01 | 15 | 15 | ||
| 13 | Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không). | A01 | 17 | |||
| 14 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 20 | 15 | ||
| 15 | Quản trị khách sạn | A01 | 16 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | A01 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 19.5 | 21 | ||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01 | 24 | 23 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | A01 | 18 | 20 | ||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A01 | 18 | 20 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh | A01 | 19 | 18 | ||
| 7 | Kế toán | A01 | 19 | 21 | ||
| 8 | Khoa học máy tính | A01 | 18 | 18 | ||
| 9 | Công nghệ thông tin | A01 | 18 | 19 | ||
| 10 | Du lịch (Du lịch và dịch vụ hàng không). | A01 | 19.5 | |||
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 22.15 | 19 | ||
| 12 | Quản trị khách sạn | A01 | 19 | 18 | ||