Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 23.93 | 24 | 23 | |
| 2 | Marketing | A01 | 24.9333 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | A01 | 20.68 | 20.5 | 18.5 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 24.41 | 25.25 | 23.25 | |
| 5 | Kinh tế | A01 | 23 | 22 | ||
| 6 | Chương trình đào tạo Kinh tế bằng tiếng Anh (thuộc ngành Kinh tế) | A01 | ||||
| 7 | Kinh tế số | A01 | 19 | |||
| 8 | Chương trình đào tạo Quản trị kinh doanh bằng tiếng Anh (thuộc ngành Quản trị kinh doanh) | A01 | 24 | |||
| 9 | Luật | A01 | 24.25 | 21.5 | ||
| 10 | Luật kinh tế | A01 | 24.5 | 21 | ||
| 11 | Chương trình Thiết kế và phát triển Games (thuộc ngành Công nghệ thông tin) | A01 | ||||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Dự kiến đào tạo tại TPHCM) | A01 | 16 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 25.45 | 23 | 22 | |
| 2 | Marketing | A01 | 26.2 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | A01 | 23.01 | 20 | ||
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A01 | 25.81 | 22 | ||
| A01 | 25.81 | 18 | ||||
| 5 | Kinh tế | A01 | 21 | 21 | ||
| 6 | Chương trình đào tạo Kinh tế bằng tiếng Anh (thuộc ngành Kinh tế) | A01 | ||||
| 7 | Kinh tế số | A01 | ||||
| 8 | Chương trình đào tạo Quản trị kinh doanh bằng tiếng Anh (thuộc ngành Quản trị kinh doanh) | A01 | ||||
| 9 | Luật | A01 | 22 | 21.5 | ||
| 10 | Luật kinh tế | A01 | 22 | 21.5 | ||
| 11 | Chương trình Thiết kế và phát triển Games (thuộc ngành Công nghệ thông tin) | A01 | ||||
| 12 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Dự kiến đào tạo tại TPHCM) | A01 | 20 | |||