Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HPU
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 57.6 triệu | ĐT THPT | A01; A00; C14; D01 | 15 | |
Học Bạ | A01; A00; C14; D01 | 15 | |||||
Kết Hợp | A01; A00; C14; D01 | 15 | Kết hợp điểm thi TN THPT với CCTA Quốc tế | ||||
2 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 19.2 triệu | ĐT THPT | A00; A01; A10; D84 | 15 | |
Học Bạ | A00; A01; A10; D84 | 15 | |||||
Kết Hợp | A00; A01; A10; D84 | 15 | Kết hợp điểm thi TN THPT với CCTA Quốc tế | ||||
3 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 19.2 triệu | Kết Hợp | A00; A01; A10; D84 | 15 | Kết hợp điểm thi TN THPT với CCTA Quốc tế |
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A01; A00; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A01; A00; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340101
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A01; A00; C14; D01
Điểm chuẩn 2024: 15
Ghi chú: Kết hợp điểm thi TN THPT với CCTA Quốc tế
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A10; D84
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A01; A10; D84
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7480201
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; A10; D84
Điểm chuẩn 2024: 15
Ghi chú: Kết hợp điểm thi TN THPT với CCTA Quốc tế
Mã ngành: 7510301
Phương thức: Kết Hợp
Tổ hợp: A00; A01; A10; D84
Điểm chuẩn 2024: 15
Ghi chú: Kết hợp điểm thi TN THPT với CCTA Quốc tế