Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | ||||
| 3 | Kế toán | A01 | ||||
| 4 | Khoa học dữ liệu | A01 | ||||
| 5 | Khoa học máy tính | A01 | ||||
| 6 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | ||||
| 7 | Hệ thống thông tin | A01 | ||||
| 8 | Công nghệ thông tin | A01 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | ||||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | ||||
| 14 | Quản lý công nghiệp | A01 | ||||
| 15 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | ||||
| 16 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | ||||
| 17 | Quản lý xây dựng | A01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | ||||
| 3 | Kế toán | A01 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | A01 | ||||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | ||||
| 6 | Kế toán | A01 | ||||
| 7 | Khoa học dữ liệu | A01 | ||||
| 8 | Khoa học máy tính | A01 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | A01 | ||||
| 10 | Hệ thống thông tin | A01 | ||||
| 11 | Công nghệ thông tin | A01 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A01 | ||||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A01 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A01 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01 | ||||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A01 | ||||
| 17 | Quản lý công nghiệp | A01 | ||||
| 18 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01 | ||||
| 19 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | A01 | ||||
| 20 | Quản lý xây dựng | A01 | ||||