Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị | A00; A01; D01; D07; D09 | 18.5 | 18 | 17 | |
| 2 | Marketing | A00; A01; D01; D07; D09 | 22 | 22 | 17 | |
| 3 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; D01; D07; D09 | 19.5 | 18.5 | 17 | |
| 4 | Thương mại điện tử | A00; A01; D01; D07; D09 | 20.5 | 20 | 17 | |
| 5 | Ngân hàng | A00; A01; D01; D07; D09 | 18 | 18 | 17 | |
| 6 | Tài chính | A00; A01; D01; D07; D09 | 18 | 18 | 17 | |
| 7 | Thuế | A00; A01; D01; D07; D09 | 17 | 17 | ||
| 8 | Kế toán doanh nghiệp | A00; A01; D01; D07; D09 | 17.5 | 18 | 17 | |
| 9 | Luật kinh tế | A00; A01; D01; D09 | 18.5 | 20.5 | 17 | |
| 10 | Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) | A00; A01; D01; D07 | 18 | 17 | 17 | |
| 11 | Công nghệ và Đổi mới sáng tạo | A00; A01; D01; D07 | 18 | 17 | ||
| 12 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00; A01; D01; D07 | 22 | 21.5 | 17 | |
| 13 | Kinh doanh nông nghiệp | A00; A01; D01; D07; D09 | 17 | 17 | 17 | |
| 14 | Quản trị khách sạn | A00; A01; D01; D07; D09 | 18 | 18 | 17 | |