Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 18.12 | 22.56 | 24.16 | |
| 2 | Quản trị - Luật | A01 | 19.6 | 23.37 | 24.45 | |
| 3 | Kinh doanh quốc tế | A01 | 20.4 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 18.85 | |||
| 5 | Luật | A01 | 20.54 | 23.77 | 22.91 | |
| 6 | Luật thương mại quốc tế | A01 | 21.75 | 26.1 | 26.86 | |
| 7 | Kinh tế số | A01 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | A01 | ||||
| 9 | Công nghệ tài chính | A01 | ||||
| 10 | Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | A01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A01 | 22.22 | 24.5 | 22.5 | |
| 2 | Quản trị - Luật | A01 | 23.7 | 24.5 | 22.5 | |
| 3 | Kinh doanh quốc tế | A01 | 24.5 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A01 | 22.95 | |||
| 5 | Luật | A01 | 24.64 | 24.5 | 22.5 | |
| 6 | Luật thương mại quốc tế | A01 | 25.85 | 27 | 22.5 | |
| 7 | Kinh tế số | A01 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | A01 | ||||
| 9 | Công nghệ tài chính | A01 | ||||
| 10 | Luật - Phân hiệu tại tỉnh Quảng Trị | A01 | ||||