Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục | A01 | 15 | 16 | ||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 16 | |||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | A01 | 16 | 17 | ||
| 4 | Quan hệ công chúng | A01 | 16 | 17 | ||
| 5 | Quản trị kinh doanh | A01 | 15 | 17 | 17 | |
| 6 | Thương mại điện tử | A01 | 15 | 16 | 17 | |
| 7 | Kế toán | A01 | 15 | 16 | 17 | |
| 8 | Luật kinh tế | A01 | 18 | 17 | 17 | |
| 9 | Khoa học máy tính | A01 | 16 | 17 | 17 | |
| 10 | Công nghệ thông tin | A01 | 16 | 17 | ||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 16 | 17 | 17 | |
| 12 | Quản trị khách sạn | A01 | 15 | 16 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục | A01 | 18 | 20 | ||
| A01 | 18 | 6.5 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | A01 | 18 | |||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện | A01 | 18 | 20 | ||
| A01 | 18 | 6.5 | ||||
| 4 | Quan hệ công chúng | A01 | 18 | 20 | ||
| A01 | 18 | 6.5 | ||||
| 5 | Quản trị kinh doanh | A01 | 18 | 20 | 18 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 18 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | A01 | 18 | 20 | 18.5 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 18.5 | |||
| 7 | Kế toán | A01 | 18 | 20 | 18 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 18 | |||
| 8 | Luật kinh tế | A01 | 18 | 20 | 18 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 18 | |||
| 9 | Khoa học máy tính | A01 | 18 | 20 | 18 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 18 | |||
| 10 | Công nghệ thông tin | A01 | 18 | 20 | ||
| A01 | 18 | 6.5 | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A01 | 18 | 20 | 18.5 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 18.5 | |||
| 12 | Quản trị khách sạn | A01 | 18 | 20 | 19 | |
| A01 | 18 | 6.5 | 19 | |||