Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A01 | 25.5 | 26.2 | 25 | Toán hệ số 2 |
| 2 | Sư phạm Toán học (Chương trình tài năng) | A01 | 25.8 | Toán hệ số 2 | ||
| 3 | Sư phạm Tin học | A01 | 21.15 | 24.45 | 22.25 | |
| 4 | Sư phạm Vật lý | A01 | 25.5 | 25.9 | 24.4 | |
| 5 | Kinh tế | A01 | 18 | 18.5 | 19 | |
| 6 | Kinh tế số | A01 | 18.5 | 18.5 | ||
| 7 | Khoa học máy tính | A01 | 19.5 | 18 | 18 | |
| 8 | Công nghệ thông tin | A01 | 20 | 19 | 20 | |
| 9 | Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 21 | |||
| 10 | Kinh tế đầu tư* | A01 | ||||
| 11 | Quản lí kinh tế* | A01 | ||||
| 12 | Kỹ thuật phần mềm* | A01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật xây dựng | A01 | 16 | 17 | ||
| 14 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 16 | 17 | ||
| 15 | Kinh tế xây dựng | A01 | 16 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | A01 | 23 | 22.5 | 22 | |
| 2 | Kinh tế số | A01 | 21.5 | 22 | ||
| 3 | Khoa học máy tính | A01 | 22.5 | 24 | 24 | |
| 4 | Công nghệ thông tin | A01 | 23 | 25 | 24 | |
| 5 | Công nghệ thông tin (Chuyênngành Trí tuệ nhân tạo) | A01 | 24 | |||
| 6 | Kinh tế đầu tư* | A01 | ||||
| 7 | Quản lí kinh tế* | A01 | ||||
| 8 | Kỹ thuật phần mềm* | A01 | ||||
| 9 | Kỹ thuật xây dựng | A01 | 20 | 18 | ||
| 10 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A01 | 20 | 18 | ||
| 11 | Kinh tế xây dựng | A01 | 21 | 18 | ||