Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A02 | 27.74 | |||
| 2 | Sư phạm Vật lí | A02 | 24.8 | 23.96 | 19 | |
| 3 | Sư phạm Sinh học | A02 | 22.6 | 23.95 | 19 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Kế toán | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Chăn nuôi | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Nông học | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Bảo vệ thực vật | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Lâm sinh | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Quản lý tài nguyên rừng | A02 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Vật lí | A02 | 27.93 | 27.05 | 21 | |
| 2 | Sư phạm Sinh học | A02 | 27.41 | 26.75 | 21 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | A02 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | A02 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 5 | Kế toán | A02 | 19.68 | 18 | 18 | |
| 6 | Chăn nuôi | A02 | 21 | 18 | 18 | |
| 7 | Nông học | A02 | 21 | 18 | 18 | |
| 8 | Bảo vệ thực vật | A02 | 21 | 18 | 18 | |
| 9 | Lâm sinh | A02 | 21 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản lý tài nguyên rừng | A02 | 21 | 18 | 18 | |
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 18.9 | 18 | 18 | |
| 12 | Giáo dục Tiểu học | A02 | ||||