Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A03 | 22 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A03 | 24 | |||
| 3 | Marketing | A03 | 23 | |||
| 4 | Marketing | A03 | 25 | |||
| 5 | Kinh doanh thương mại | A03 | 21.2 | |||
| 6 | Kinh doanh thương mại | A03 | 24 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | A03 | 20.2 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | A03 | 23.5 | |||
| 9 | Bảo hiểm | A03 | 20.8 | |||
| 10 | Bảo hiểm | A03 | 20.8 | |||
| 11 | Kế toán | A03 | 20 | |||
| 12 | Kế toán | A03 | 23 | |||
| 13 | Kiểm toán | A03 | 20 | |||
| 14 | Kiểm toán | A03 | 23 | |||
| 15 | Khoa học dữ liệu | A03 | 22.2 | |||
| 16 | Mạng máy tính và TTDL | A03 | 20 | |||
| 17 | Mạng máy tính và TTDL | A03 | 22.5 | |||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A03 | 20.5 | |||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A03 | 23.2 | |||
| 20 | Công nghệ thông tin | A03 | 22.5 | |||
| 21 | Công nghệ thông tin | A03 | 24 | |||
| 22 | CNKT cơ khí | A03 | 22 | |||
| 23 | CNKT cơ khí | A03 | 23.5 | |||
| 24 | CNKT cơ - điện tử | A03 | 22 | |||
| 25 | CNKT cơ - điện tử | A03 | 24 | |||
| 26 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A03 | 22.5 | |||
| 27 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A03 | 24.5 | |||
| 28 | CNKT điện, điện tử | A03 | 22 | |||
| 29 | CNKT điện, điện tử | A03 | 23.8 | |||
| 30 | CNKT điện tử – viễn thông | A03 | 20.5 | |||
| 31 | CNKT điện tử – viễn thông | A03 | 23 | |||
| 32 | CNKT điều khiển và tự động hoá | A03 | 22.5 | |||
| 33 | CNKT điều khiển và tự động hoá | A03 | 24.8 | |||
| 34 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A03 | 23 | |||
| 35 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A03 | 25 | |||
| 36 | Công nghệ thực phẩm | A03 | 19 | |||
| 37 | Công nghệ thực phẩm | A03 | 21.5 | |||
| 38 | ĐBCL & An toàn thực phẩm | A03 | 20 | |||
| 39 | Công nghệ vật liệu dệt may | A03 | 20 | |||
| 40 | Công nghệ dệt, may | A03 | 21 | |||
| 41 | Công nghệ dệt, may | A03 | 21.5 | |||
| 42 | Sư phạm công nghệ | A03 | ||||
| 43 | Quản lý kinh tế | A03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A03 | 25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A03 | 26.75 | |||
| 3 | Marketing | A03 | 25.875 | |||
| 4 | Marketing | A03 | 27.625 | |||
| 5 | Kinh doanh thương mại | A03 | 24.1 | |||
| 6 | Kinh doanh thương mại | A03 | 26.75 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | A03 | 22.975 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | A03 | 26.313 | |||
| 9 | Bảo hiểm | A03 | 23.65 | |||
| 10 | Bảo hiểm | A03 | 23.65 | |||
| 11 | Kế toán | A03 | 22.75 | |||
| 12 | Kế toán | A03 | 25.875 | |||
| 13 | Kiểm toán | A03 | 22.75 | |||
| 14 | Kiểm toán | A03 | 25.875 | |||
| 15 | Khoa học dữ liệu | A03 | 25.175 | |||
| 16 | Mạng máy tính và TTDL | A03 | 22.75 | |||
| 17 | Mạng máy tính và TTDL | A03 | 25.438 | |||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A03 | 23.313 | |||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A03 | 26.05 | |||
| 20 | Công nghệ thông tin | A03 | 25.438 | |||
| 21 | Công nghệ thông tin | A03 | 26.75 | |||
| 22 | CNKT cơ khí | A03 | 25 | |||
| 23 | CNKT cơ khí | A03 | 26.313 | |||
| 24 | CNKT cơ - điện tử | A03 | 25 | |||
| 25 | CNKT cơ - điện tử | A03 | 26.75 | |||
| 26 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A03 | 25.438 | |||
| 27 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A03 | 27.188 | |||
| 28 | CNKT điện, điện tử | A03 | 25 | |||
| 29 | CNKT điện, điện tử | A03 | 26.575 | |||
| 30 | CNKT điện tử – viễn thông | A03 | 23.313 | |||
| 31 | CNKT điện tử – viễn thông | A03 | 25.875 | |||
| 32 | CNKT điều khiển và tự động hoá | A03 | 25.438 | |||
| 33 | CNKT điều khiển và tự động hoá | A03 | 27.45 | |||
| 34 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A03 | 25.875 | |||
| 35 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A03 | 27.625 | |||
| 36 | Công nghệ thực phẩm | A03 | 21.625 | |||
| 37 | Công nghệ thực phẩm | A03 | 24.438 | |||
| 38 | ĐBCL & An toàn thực phẩm | A03 | 22.75 | |||
| 39 | Công nghệ vật liệu dệt may | A03 | 22.75 | |||
| 40 | Công nghệ dệt, may | A03 | 23.875 | |||
| 41 | Công nghệ dệt, may | A03 | 24.438 | |||
| 42 | Sư phạm công nghệ | A03 | ||||
| 43 | Quản lý kinh tế | A03 | ||||