Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | A04 | 22 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19 | 22 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | A04 | 22.5 | 24 | ||
| 4 | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19.5 | 23 | ||
| 5 | Marketing - Cơ sở Hà Nội | A04 | 23 | 25 | ||
| 6 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19 | 21.2 | ||
| 7 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | A04 | 22.5 | 24 | ||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19 | 20.2 | ||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | A04 | 22.5 | 23.5 | ||
| 10 | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19 | 20.8 | ||
| 11 | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | A04 | 21 | 20.8 | ||
| 12 | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19 | 20 | ||
| 13 | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | A04 | 22.8 | 23 | ||
| 14 | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 19 | 20 | ||
| 15 | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | A04 | 22.5 | 23 | ||
| 16 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21 | 23 | ||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | A04 | 24.5 | 25 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý kinh tế - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21.63 | 25 | ||
| 3 | Quản trị kinh doanh - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25.44 | 26.75 | ||
| 4 | Marketing - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 22.19 | 25.875 | ||
| 5 | Marketing - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25.88 | 27.625 | ||
| 6 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21.63 | 24.1 | ||
| 7 | Kinh doanh thương mại - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25.44 | 26.75 | ||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21.63 | 22.975 | ||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25.44 | 26.313 | ||
| 10 | Bảo hiểm - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21.63 | 23.65 | ||
| 11 | Bảo hiểm - Cơ sở Hà Nội | A04 | 23.88 | 23.65 | ||
| 12 | Kế toán - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21.63 | 22.75 | ||
| 13 | Kế toán - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25.7 | 25.875 | ||
| 14 | Kiểm toán - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 21.63 | 22.75 | ||
| 15 | Kiểm toán - Cơ sở Hà Nội | A04 | 25.44 | 25.875 | ||
| 16 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Ninh Bình | A04 | 23.88 | 25.875 | ||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng - Cơ sở Hà Nội | A04 | 27.19 | 27.625 | ||