Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HDT
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7140209 | Sư phạm Toán học | ĐT THPT | A00; A01 | 26.28 | |
ĐT THPT | A04; C01; X06 | ||||
7140210 | Sư phạm Tin học | ĐT THPT | A00; A01 | 24.87 | |
ĐT THPT | A02; A04; C01 | ||||
7140211 | Sư phạm Vật lý | ĐT THPT | A00; A01; A02; A04; C01 |
Mã ngành: 7140209
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01
Điểm chuẩn 2024: 26.28
Mã ngành: 7140209
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A04; C01; X06
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01
Điểm chuẩn 2024: 24.87
Mã ngành: 7140210
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A02; A04; C01
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7140211
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A01; A02; A04; C01
Điểm chuẩn 2024: