Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Mỏ Địa Chất xét tuyển theo tổ hợp A04 - Toán, Vật lí, Địa lí

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Mỏ Địa Chất xét tuyển theo tổ hợp A04 - Toán, Vật lí, Địa lí mới nhất 2025

Danh sách các ngành xét tuyển khối A04 - Trường Đại Học Mỏ Địa Chất

Mã trường: MDA

Mã NgànhTên NgànhPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
7440201Địa chất họcĐT THPTA00; C04; D01; D0716
ĐT THPTA04; A06; C01; D10
Học BạD01; C04; D07; A0018
Học BạA04; A06; C01; D10
7440229Quản lý và phân tích dữ liệu khoa họcĐT THPTA00; A01; D07; A0418
ĐT THPTA06; B00; B02; B08
Học BạA00; A01; D07; A0418
Học BạA06; B00; B02; B08
7520121Kỹ thuật không gianĐT THPTA01; A04; A09; B02; C04; D01; D10; D84
Học BạA01; A04; A09; B02; C04; D01; D10; D84
7520309Kỹ thuật vật liệuĐT THPTA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; D01
Học BạA00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; D01
7520320Kỹ thuật môi trườngĐT THPTA00; B00; C04; D0116
ĐT THPTA01; A04; A09; C01
Học BạA00; A01; D01; C0118
Học BạA04; A09; B00; C04
7520502Kỹ thuật địa vật lýĐT THPTA00; A01; D07; A0416
ĐT THPTA06; B00; B02; B08
Học BạA00; A01; D07; A0418
Học BạA06; B00; B02; B08
7520505Đá quý Đá mỹ nghệĐT THPTA00; C04; D01; D1015
ĐT THPTA04; C01; C02; D15
Học BạA00; C04; D01; D1018
Học BạA04; C01; C02; D15
7520606Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiênĐT THPTA00; A01; D0716
ĐT THPTA04; A06; B00; B02; B08
Học BạA00; A01; D0719.5
Học BạA04; A06; B00; B02; B08
7580212Kỹ thuật tài nguyên nướcĐT THPTA00; A01; C04; D0115
ĐT THPTA04; C01; C02; D07
Học BạA00; A01; C04; D0118
Học BạA04; C01; C02; D07
7810105Du lịch địa chấtĐT THPTD01; D10; C04; D0720
ĐT THPTA04; A06; A07; C03
Học BạD01; D10; C04; D0718
Học BạA04; A06; A07; C03
7850196Quản lý tài nguyên khoáng sảnĐT THPTA00; A01; A04; A06; B00; C04; D01; D10
Học BạA00; A01; A04; A06; B00; C04; D01; D10
Địa chất học

Mã ngành: 7440201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C04; D01; D07

Điểm chuẩn 2024: 16

Địa chất học

Mã ngành: 7440201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A04; A06; C01; D10

Điểm chuẩn 2024:

Địa chất học

Mã ngành: 7440201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D01; C04; D07; A00

Điểm chuẩn 2024: 18

Địa chất học

Mã ngành: 7440201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A04; A06; C01; D10

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học

Mã ngành: 7440229

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; D07; A04

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học

Mã ngành: 7440229

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A06; B00; B02; B08

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học

Mã ngành: 7440229

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D07; A04

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý và phân tích dữ liệu khoa học

Mã ngành: 7440229

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A06; B00; B02; B08

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật không gian

Mã ngành: 7520121

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01; A04; A09; B02; C04; D01; D10; D84

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật không gian

Mã ngành: 7520121

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A01; A04; A09; B02; C04; D01; D10; D84

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật vật liệu

Mã ngành: 7520309

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; D01

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật vật liệu

Mã ngành: 7520309

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01; D01

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00; C04; D01

Điểm chuẩn 2024: 16

Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A01; A04; A09; C01

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D01; C01

Điểm chuẩn 2024: 18

Kỹ thuật môi trường

Mã ngành: 7520320

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A04; A09; B00; C04

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật địa vật lý

Mã ngành: 7520502

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; D07; A04

Điểm chuẩn 2024: 16

Kỹ thuật địa vật lý

Mã ngành: 7520502

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A06; B00; B02; B08

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật địa vật lý

Mã ngành: 7520502

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D07; A04

Điểm chuẩn 2024: 18

Kỹ thuật địa vật lý

Mã ngành: 7520502

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A06; B00; B02; B08

Điểm chuẩn 2024:

Đá quý Đá mỹ nghệ

Mã ngành: 7520505

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; C04; D01; D10

Điểm chuẩn 2024: 15

Đá quý Đá mỹ nghệ

Mã ngành: 7520505

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A04; C01; C02; D15

Điểm chuẩn 2024:

Đá quý Đá mỹ nghệ

Mã ngành: 7520505

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; C04; D01; D10

Điểm chuẩn 2024: 18

Đá quý Đá mỹ nghệ

Mã ngành: 7520505

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A04; C01; C02; D15

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7520606

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; D07

Điểm chuẩn 2024: 16

Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7520606

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A04; A06; B00; B02; B08

Điểm chuẩn 2024:

Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7520606

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; D07

Điểm chuẩn 2024: 19.5

Công nghệ số trong thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên

Mã ngành: 7520606

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A04; A06; B00; B02; B08

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật tài nguyên nước

Mã ngành: 7580212

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; C04; D01

Điểm chuẩn 2024: 15

Kỹ thuật tài nguyên nước

Mã ngành: 7580212

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A04; C01; C02; D07

Điểm chuẩn 2024:

Kỹ thuật tài nguyên nước

Mã ngành: 7580212

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; C04; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Kỹ thuật tài nguyên nước

Mã ngành: 7580212

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A04; C01; C02; D07

Điểm chuẩn 2024:

Du lịch địa chất

Mã ngành: 7810105

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: D01; D10; C04; D07

Điểm chuẩn 2024: 20

Du lịch địa chất

Mã ngành: 7810105

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A04; A06; A07; C03

Điểm chuẩn 2024:

Du lịch địa chất

Mã ngành: 7810105

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: D01; D10; C04; D07

Điểm chuẩn 2024: 18

Du lịch địa chất

Mã ngành: 7810105

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A04; A06; A07; C03

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên khoáng sản

Mã ngành: 7850196

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A01; A04; A06; B00; C04; D01; D10

Điểm chuẩn 2024:

Quản lý tài nguyên khoáng sản

Mã ngành: 7850196

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A01; A04; A06; B00; C04; D01; D10

Điểm chuẩn 2024: