Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | A04 | 18 | |||
| 2 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A04 | 18 | |||
| 3 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A04 | 18 | |||
| 4 | Kinh Doanh Thương Mại* | A04 | 18 | |||
| 5 | Kế Toán | A04 | 18 | |||
| 6 | Tài Chính - Ngân Hàng | A04 | 18 | |||
| 7 | Quản Trị Nhân Lực | A04 | 18 | |||
| 8 | Kiểm Toán | A04 | 18 | |||
| 9 | Kinh Tế Số | A04 | 18 | |||
| 10 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A04 | 18 | |||
| 11 | Thương Mại Điện Tử | A04 | 18 | |||
| 12 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A04 | 19 | |||
| 13 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A04 | 18 | |||
| 14 | Công Nghệ Tài Chính | A04 | 18 | |||
| 15 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A04 | 18 | |||
| 16 | Công Nghệ Thông Tin | A04 | 20 | |||
| 17 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A04 | 19 | |||
| 18 | Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | 20 | |||
| 19 | Khoa Học Dữ Liệu* | A04 | 18 | |||
| 20 | Hệ Thống Thông Tin* | A04 | 18 | |||
| 21 | An Ninh Mạng* | A04 | 19 | |||
| 22 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A04 | 20 | |||
| 23 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | A04 | 19 | |||
| 24 | Kỹ Thuật Cơ Khí | A04 | 19 | |||
| 25 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | A04 | 19 | |||
| 26 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | 24 | |||
| 27 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A04 | 20 | |||
| 28 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A04 | 20 | |||
| 29 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | A04 | 19 | |||
| 30 | Kỹ Thuật Ô Tô | A04 | 18 | 20 | ||
| 31 | Cơ Điện Tử Ô Tô | A04 | 18 | 19 | ||
| 32 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | A04 | 18 | 19 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | A04 | 22 | |||
| 2 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A04 | 22 | |||
| 3 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A04 | 22 | |||
| 4 | Kinh Doanh Thương Mại* | A04 | 22 | |||
| 5 | Kế Toán | A04 | 22 | |||
| 6 | Tài Chính - Ngân Hàng | A04 | 22 | |||
| 7 | Quản Trị Nhân Lực | A04 | 22 | |||
| 8 | Kiểm Toán | A04 | 22 | |||
| 9 | Kinh Tế Số | A04 | 22 | |||
| 10 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A04 | 22 | |||
| 11 | Thương Mại Điện Tử | A04 | 22 | |||
| 12 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A04 | 22.86 | |||
| 13 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A04 | 22 | |||
| 14 | Công Nghệ Tài Chính | A04 | 22 | |||
| 15 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A04 | 22 | |||
| 16 | Công Nghệ Thông Tin | A04 | 23.71 | |||
| 17 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A04 | 22.86 | |||
| 18 | Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | 23.71 | |||
| 19 | Khoa Học Dữ Liệu* | A04 | 22 | |||
| 20 | Hệ Thống Thông Tin* | A04 | 22 | |||
| 21 | An Ninh Mạng* | A04 | 22.86 | |||
| 22 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A04 | 23.71 | |||
| 23 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | A04 | 22.86 | |||
| 24 | Kỹ Thuật Cơ Khí | A04 | 22.86 | |||
| 25 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | A04 | 22.86 | |||
| 26 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | 26.25 | |||
| 27 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A04 | 23.71 | |||
| 28 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A04 | 23.71 | |||
| 29 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | A04 | 22.86 | |||
| 30 | Kỹ Thuật Ô Tô | A04 | 22 | 23.85 | ||
| 31 | Cơ Điện Tử Ô Tô | A04 | 22 | 23.33 | ||
| 32 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | A04 | 22 | 23.33 | ||