Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Ô Tô | A04 | 20 | |||
| 2 | Cơ Điện Tử Ô Tô | A04 | 19 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | A04 | 19 | |||
| 4 | Quản Trị Kinh Doanh | A04 | ||||
| 5 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A04 | ||||
| 6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A04 | ||||
| 7 | Kinh Doanh Thương Mại* | A04 | ||||
| 8 | Kế Toán | A04 | ||||
| 9 | Tài Chính - Ngân Hàng | A04 | ||||
| 10 | Quản Trị Nhân Lực | A04 | ||||
| 11 | Kiểm Toán | A04 | ||||
| 12 | Kinh Tế Số | A04 | ||||
| 13 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A04 | ||||
| 14 | Thương Mại Điện Tử | A04 | ||||
| 15 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A04 | ||||
| 16 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A04 | ||||
| 17 | Công Nghệ Tài Chính | A04 | ||||
| 18 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A04 | ||||
| 19 | Công Nghệ Thông Tin | A04 | ||||
| 20 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A04 | ||||
| 21 | Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | ||||
| 22 | Khoa Học Dữ Liệu* | A04 | ||||
| 23 | Hệ Thống Thông Tin* | A04 | ||||
| 24 | An Ninh Mạng* | A04 | ||||
| 25 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A04 | ||||
| 26 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | A04 | ||||
| 27 | Kỹ Thuật Cơ Khí | A04 | ||||
| 28 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | A04 | ||||
| 29 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | ||||
| 30 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A04 | ||||
| 31 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A04 | ||||
| 32 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | A04 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Ô Tô | A04 | 23.85 | |||
| 2 | Cơ Điện Tử Ô Tô | A04 | 23.33 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Phần Mềm Ô Tô | A04 | 23.33 | |||
| 4 | Quản Trị Kinh Doanh | A04 | ||||
| 5 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A04 | ||||
| 6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A04 | ||||
| 7 | Kinh Doanh Thương Mại* | A04 | ||||
| 8 | Kế Toán | A04 | ||||
| 9 | Tài Chính - Ngân Hàng | A04 | ||||
| 10 | Quản Trị Nhân Lực | A04 | ||||
| 11 | Kiểm Toán | A04 | ||||
| 12 | Kinh Tế Số | A04 | ||||
| 13 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A04 | ||||
| 14 | Thương Mại Điện Tử | A04 | ||||
| 15 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A04 | ||||
| 16 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A04 | ||||
| 17 | Công Nghệ Tài Chính | A04 | ||||
| 18 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A04 | ||||
| 19 | Công Nghệ Thông Tin | A04 | ||||
| 20 | Kỹ Thuật Phần Mềm (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A04 | ||||
| 21 | Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | ||||
| 22 | Khoa Học Dữ Liệu* | A04 | ||||
| 23 | Hệ Thống Thông Tin* | A04 | ||||
| 24 | An Ninh Mạng* | A04 | ||||
| 25 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | A04 | ||||
| 26 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | A04 | ||||
| 27 | Kỹ Thuật Cơ Khí | A04 | ||||
| 28 | Kỹ Thuật Cơ Khí (Thiết Kế Cơ Khí Thông Minh)* | A04 | ||||
| 29 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | A04 | ||||
| 30 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | A04 | ||||
| 31 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | A04 | ||||
| 32 | Vật Lý Thiên Văn Và Khoa Học Dữ Liệu Không Gian* | A04 | ||||